鼓足
—
Gợi nhớ
Từ "鼓足" (gǔ zú) mang nghĩa "lấy hết, dồn hết (sức lực, dũng khí)", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鼓足
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lấy hết, dồn hết (sức lực, dũng khí)
Ví dụ (3)
他鼓足勇气向她表白了。
Anh ấy đã lấy hết dũng khí để tỏ tình với cô ấy.
He mustered up all his courage and confessed his feelings to her.
运动员们鼓足干劲,争取取得好成绩。
Các vận động viên dồn hết sức lực, phấn đấu đạt thành tích tốt.
The athletes went all out with full enthusiasm to strive for good results.
鼓足风帆,船只飞快地向前航行。
Căng buồm đón gió, con thuyền nhanh chóng căng buồm lướt về phía trước.
With sails billowing full of wind, the ship sped forward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây