ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鼓足
gǔ zú
lấy hết, dồn hết (sức lực, dũng khí)
Hán việt: cổ túc
—

Gợi nhớ

Từ "鼓足" (gǔ zú) mang nghĩa "lấy hết, dồn hết (sức lực, dũng khí)", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).

Thành phần cấu tạo

鼓足
gǔ zú
lấy hết, dồn hết (sức lực, dũng khí)
鼓
gǔ • cổ
Cái trống
壴
Chúc
Cái trống (nằm bên trái)
支
Chi
Tay cầm dùi (nằm bên phải)
足
zú • túc
Chân
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lấy hết, dồn hết (sức lực, dũng khí)
Ví dụ (3)
tā他gǔzúyǒngqì鼓足勇气xiàng向tā她biǎobái表白le了。
Anh ấy đã lấy hết dũng khí để tỏ tình với cô ấy.
He mustered up all his courage and confessed his feelings to her.
yùndòngyuán运动员men们gǔzú鼓足gànjìn干劲,zhēngqǔ争取qǔdé取得hǎo好chéngjì成绩。
Các vận động viên dồn hết sức lực, phấn đấu đạt thành tích tốt.
The athletes went all out with full enthusiasm to strive for good results.
gǔzú鼓足fēngfān风帆,chuánzhī船只fēikuài飞快de地xiàngqián向前hángxíng航行。
Căng buồm đón gió, con thuyền nhanh chóng căng buồm lướt về phía trước.
With sails billowing full of wind, the ship sped forward.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây