踢足球
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "踢足球" (tī zúqiú) mang nghĩa "Đá bóng", kết hợp bởi 踢 (tī - thích): "đá (bóng" + 足 (zú - túc): "Chân" + 球 (qiú - cầu): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 踢: Đôi bàn chân (足) linh hoạt vung lên một cách dễ dàng (易) để sút quả cầu bay vọt đi xa, nghĩa là đá bóng, đá chân (踢). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 踢足球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:đá bóng, chơi bóng đá (hành động).
Ví dụ (5)
放学以后,我们去操场踢足球。
Sau khi tan học, chúng tôi ra sân vận động đá bóng.
After school, let's go to the playground and play soccer.
你喜欢踢足球吗?
Bạn có thích đá bóng không?
Do you like playing soccer?
那个穿着红衣服的人踢足球踢得真棒。
Người mặc áo đỏ kia đá bóng giỏi thật đấy.
That person in red is really good at playing soccer.
这周末咱们约一场去踢足球吧。
Cuối tuần này chúng ta hẹn một trận đi đá bóng đi.
Let's arrange a soccer game for this weekend.
我不小心在踢足球的时候扭伤了脚。
Tôi không cẩn thận bị trật chân trong lúc đá bóng.
I accidentally twisted my ankle while playing soccer.
2
danh từ (activity, sport)
Nghĩa:việc đá bóng, môn bóng đá (hoạt động thể thao).
Ví dụ (5)
踢足球是一项很激烈的运动。
Đá bóng là một môn thể thao rất quyết liệt.
Playing soccer is a very intense sport.
他对踢足球充满了热情。
Anh ấy tràn đầy nhiệt huyết với việc đá bóng.
He is full of passion for playing soccer.
踢足球不仅能锻炼身体,还能结交朋友。
Đá bóng không những rèn luyện thân thể mà còn có thể kết bạn.
Playing soccer not only helps you stay fit, but also lets you make friends.
这里严禁踢足球,怕打碎玻璃。
Ở đây nghiêm cấm đá bóng, sợ làm vỡ kính.
Playing soccer is strictly prohibited here for fear of breaking the glass.
我的爱好只有两个:打游戏和踢足球。
Sở thích của tôi chỉ có hai thứ: chơi game và đá bóng.
I have only two hobbies: playing video games and playing soccer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây