足
丨フ一丨一ノ丶
7
把
HSK 2/3
—
Gợi nhớ
Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
足
Chân, đầy đủ
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:đủ, đầy đủ, sung túc (biểu thị số lượng hoặc mức độ đã đạt tới yêu cầu).
Ví dụ (5)
准备工作做得不充分,时间也不太足。
Công tác chuẩn bị làm không được đầy đủ, thời gian cũng không mấy dư dả (đủ).
The preparations were inadequate, and there wasn’t quite enough time either.
这些食物足够我们吃一个星期了。
Chỗ thức ăn này đủ cho chúng ta ăn trong một tuần rồi.
This food is enough to last us a whole week.
他在外面闯荡了足足十年才回家。
Anh ta phiêu bạt bên ngoài tròn (đúng, đủ) 10 năm mới về nhà.
He spent a full ten years struggling on his own away from home before returning.
这封信分量很足,感觉写了好多内容。
Bức thư này sức nặng rất đủ (rất nặng), cảm giác viết rất nhiều nội dung.
This letter feels substantial; it seems to contain a lot.
如果你信心不足,这件事很难成功。
Nếu bạn thiếu (không đủ) tự tin, việc này rất khó thành công.
If you lack confidence, this will be very hard to accomplish.
2
danh từ
Nghĩa:chân (bàn chân, cái chân - thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép).
Ví dụ (4)
足球是世界上最受欢迎的体育运动之一。
Bóng đá (môn bóng dùng chân) là một trong những môn thể thao được yêu thích nhất trên thế giới.
Football is one of the most popular sports in the world.
文章很完美,再加一段反而画蛇添足。
Bài viết đã rất hoàn hảo, thêm một đoạn nữa ngược lại thành vẽ rắn thêm chân.
To ruin something by adding something superfluous.
他的足迹遍布了整个中国。
Dấu chân (vết chân) của anh ấy trải khắp cả Trung Quốc.
His footprints have spread all over China.
他们兄弟俩从小长大,手足情深。
Hai anh em họ lớn lên từ nhỏ, tình cảm ruột thịt gắn bó như tay với chân vô cùng sâu đậm.
The deep bond between siblings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây