充足
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "充足" (chōngzú) mang nghĩa "đầy đủ", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 充足
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sung túc, đầy đủ, dồi dào, dư dả.
Ví dụ (5)
这里的阳光充足,非常适合种植葡萄。
Ánh nắng ở đây dồi dào, vô cùng thích hợp để trồng nho.
There is plenty of sunshine here, making it very suitable for growing grapes.
我们要保证每天有充足的睡眠。
Chúng ta phải đảm bảo mỗi ngày có giấc ngủ đầy đủ.
We need to make sure we get enough sleep every day.
由于准备充足,他在面试中表现得很自信。
Nhờ chuẩn bị đầy đủ, anh ấy thể hiện rất tự tin trong buổi phỏng vấn.
Because he was well prepared, he appeared very confident in the interview.
这是一个理由充足的借口。
Đây là một cái cớ có lý do đầy đủ (hợp lý).
This is an excuse with sufficient justification.
只有资金充足,项目才能顺利启动。
Chỉ khi vốn liếng đầy đủ, dự án mới có thể khởi động thuận lợi.
Only with sufficient funding can the project get off the ground smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây