长足
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "长足" (chángzú) mang nghĩa "đáng kể, vượt bậc (tiến bộ)", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 长足
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng kể, vượt bậc (tiến bộ)
Ví dụ (5)
近年来,这家公司的技术有了长足的进步。
Những năm gần đây, công nghệ của công ty này đã có sự tiến bộ vượt bậc.
In recent years, this company's technology has made remarkable progress.
经过几年的努力,他的汉语水平取得了长足的发展。
Sau vài năm nỗ lực, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã đạt được sự phát triển đáng kể.
After several years of effort, his Chinese proficiency has improved significantly.
两国之间的贸易关系有了长足的进展。
Mối quan hệ thương mại giữa hai nước đã có bước tiến triển vượt bậc.
Trade relations between the two countries have made substantial progress.
科学技术的长足进步极大地改变了我们的生活。
Sự tiến bộ vượt bậc của khoa học công nghệ đã làm thay đổi lớn lao cuộc sống của chúng ta.
Rapid advances in science and technology have greatly changed our lives.
在教练的指导下,球队的整体实力有了长足的提高。
Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên, thực lực tổng thể của đội bóng đã có sự nâng cao đáng kể.
Under the coach's guidance, the team's overall strength has improved markedly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây