卒
丶一ノ丶ノ丶一丨
8
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Những người lính (人) đội mũ giáp trên đầu (亠) xếp thành hàng ngũ mười người (十) chiến đấu đến hơi thở kết thúc cuối cùng (卒).
Thành phần cấu tạo
卒
lính, binh sĩ; kết thúc; đột ngột
亠
Bộ Đầu
Mũ áo trên đầu
人
Bộ Nhân
Những người lính
十
Bộ Thập
Hàng ngũ mười người
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
danh từ / động từ (đọc 'zú')
Nghĩa:lính, binh sĩ; kết thúc; đột ngột
Ví dụ (5)
将军与兵卒同甘共苦。
Vị tướng quân cùng chịu chung gian khổ với binh sĩ.
The general shared hardships and joys with his soldiers.
他作战勇敢,总是身先士卒。
Anh ấy chiến đấu dũng cảm, luôn đi đầu làm gương cho binh sĩ.
He fought bravely and always led from the front.
在这个庞大的组织里,我只是一个无名小卒。
Trong tổ chức khổng lồ này, tôi chỉ là một tên lính vô danh tiểu tốt.
In this huge organization, I am just a nobody.
敌军派出了五千步卒进行突袭。
Quân địch đã phái ra năm ngàn lính bộ binh tiến hành đột kích.
The enemy dispatched five thousand infantry soldiers in a surprise attack.
战争结束后,只剩下一些残兵败卒。
Sau khi chiến tranh kết thúc, chỉ còn sót lại một số tàn binh bại tốt (binh lính thua trận).
After the war, only a handful of defeated and scattered soldiers remained.
2
phó từ (đọc 'cù')
Nghĩa:đột ngột, vội vàng (thường gặp trong `仓卒`).
Ví dụ (3)
他仓卒离开了。
Anh ấy rời đi một cách vội vàng.
He left in a hurry.
这个决定太仓卒。
Quyết định này quá vội vàng.
This decision was too hasty.
事情发生得很仓卒。
Sự việc xảy ra rất đột ngột.
It happened very suddenly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây