Gợi nhớ
Từ "贩夫走卒" (fàn fū zǒu zú) mang nghĩa "Kẻ bán hàng rong và người lao dịch gánh thuê, thường dân", kết hợp bởi 贩 (fàn - phiến): "buôn bán" + 夫 (fū - phu): "chồng" + 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 卒 (zú / cù - tốt): "lính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贩: Người thương nhân bỏ tiền vốn (贝) mua hàng rồi lật ngược (反) giá để bán trao tay kiếm lời, chỉ nghề buôn bán, người buôn (贩). • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫). • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 卒: Những người lính (人) đội mũ giáp trên đầu (亠) xếp thành hàng ngũ mười người (十) chiến đấu đến hơi thở kết thúc cuối cùng (卒).