小卒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "小卒" (xiǎozú) mang nghĩa "lính tốt, người có vai trò nhỏ", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 卒 (zú / cù - tốt): "lính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 卒: Những người lính (人) đội mũ giáp trên đầu (亠) xếp thành hàng ngũ mười người (十) chiến đấu đến hơi thở kết thúc cuối cùng (卒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 小卒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lính tốt, người có vai trò nhỏ
Ví dụ (5)
他只是一个无名小卒,没人会注意他。
Anh ta chỉ là một kẻ vô danh tiểu tốt, không ai sẽ chú ý đến anh ta.
He is just an insignificant nobody; no one will notice him.
在这场权力的游戏中,我们都只是小卒。
Trong trò chơi quyền lực này, chúng ta đều chỉ là những con tốt.
In this game of power, we are all just pawns.
既然已经做出决定,我就只能当个过河小卒,不能回头了。
Vì đã đưa ra quyết định, tôi chỉ có thể làm một con tốt sang sông, không thể quay đầu lại được nữa.
Now that the decision has been made, I can only press forward like a pawn that has crossed the river—there's no turning back.
我在公司里只是个小卒,做不了这么大的决定。
Tôi ở công ty chỉ là một người thấp cổ bé họng, không thể đưa ra quyết định lớn như vậy.
I'm just a small pawn in the company and can't make such a major decision.
就算是个小卒,也有权利表达自己的意见。
Cho dù là một người thấp cổ bé họng, cũng có quyền bày tỏ ý kiến của mình.
Even a pawn has the right to express their opinion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây