足以
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "足以" (zúyǐ) mang nghĩa "đủ để", kết hợp bởi 足 (zú - túc): "Chân" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 足以
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:đủ để, đủ, thừa sức.
Ví dụ (5)
这些证据足以证明他是无罪的。
Những bằng chứng này đủ để chứng minh anh ấy vô tội.
This evidence is enough to prove that he is innocent.
这点钱不足以买一套房子。
Chút tiền này không đủ để mua một căn nhà.
This amount of money is not enough to buy a house.
他的一句话足以毁掉那个年轻人的信心。
Một câu nói của ông ta đủ để hủy hoại sự tự tin của người thanh niên đó.
A single remark from him was enough to destroy that young man's confidence.
这个问题很严重,足以引起我们的重视。
Vấn đề này rất nghiêm trọng, đủ để khiến chúng ta phải coi trọng.
This issue is serious enough to warrant our attention.
哪怕只有百分之一的希望,也足以让我们坚持下去。
Cho dù chỉ có 1% hy vọng, cũng đủ để khiến chúng tôi kiên trì tiếp tục.
Even if there is only a one percent chance, it is enough to keep us going.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây