足迹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "足迹" (zújì) mang nghĩa "dấu chân, vết chân; bước đường", kết hợp bởi 足 (zú - túc): "Chân" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 足迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu chân, vết chân; bước đường
Ví dụ (5)
雪地上留下了他的足迹。
Trên mặt tuyết để lại dấu chân của anh ấy.
His footprints were left in the snow.
她的足迹遍布世界各地。
Bước chân của cô ấy in dấu khắp nơi trên thế giới.
Her footprints can be found all over the world.
我们应该沿着英雄的足迹前进。
Chúng ta nên tiến bước theo dấu chân của các vị anh hùng.
We should follow in the footsteps of the heroes.
警察在现场发现了嫌疑人的足迹。
Cảnh sát đã phát hiện ra vết chân của người tình nghi tại hiện trường.
The police found the suspect's footprints at the scene.
历史记录了他们光辉的足迹。
Lịch sử đã ghi lại bước đường vinh quang của họ.
History has recorded their glorious footsteps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây