ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
足迹
zújì
dấu chân, vết chân; bước đường
Hán việt: túc tích
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "足迹" (zújì) mang nghĩa "dấu chân, vết chân; bước đường", kết hợp bởi 足 (zú - túc): "Chân" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).

Thành phần cấu tạo

足迹
zújì
dấu chân, vết chân; bước đường
足
zú • túc
Chân
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân
迹
jì • tích
Dấu vết
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên / âm đọc (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dấu chân, vết chân; bước đường
Ví dụ (5)
xuědì雪地shàng上liúxià留下le了tā他de的zújì足迹。
Trên mặt tuyết để lại dấu chân của anh ấy.
His footprints were left in the snow.
tā她de的zújì足迹biànbù遍布shìjiègèdì世界各地。
Bước chân của cô ấy in dấu khắp nơi trên thế giới.
Her footprints can be found all over the world.
wǒmen我们yīnggāi应该yánzhe沿着yīngxióng英雄de的zújì足迹qiánjìn前进。
Chúng ta nên tiến bước theo dấu chân của các vị anh hùng.
We should follow in the footsteps of the heroes.
jǐngchá警察zài在xiànchǎng现场fāxiàn发现le了xiányírén嫌疑人de的zújì足迹。
Cảnh sát đã phát hiện ra vết chân của người tình nghi tại hiện trường.
The police found the suspect's footprints at the scene.
lìshǐ历史jìlù记录le了tāmen他们guānghuī光辉de的zújì足迹。
Lịch sử đã ghi lại bước đường vinh quang của họ.
History has recorded their glorious footsteps.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây