知足常乐
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "知足常乐" (zhīzú chánglè) mang nghĩa "biết đủ là vui", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 足 (zú - túc): "Chân" + 常 (cháng - thường): "thường" + 乐 (lè / yuè - lạc): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 乐: Hình ảnh những sợi dây đàn căng trên khung gỗ nhạc cụ (乐) ngân lên giai điệu rộn ràng mang lại niềm vui vẻ và âm nhạc (乐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 知足常乐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tri túc thường lạc, biết đủ là vui, biết thỏa mãn thì luôn hạnh phúc.
Ví dụ (5)
爷爷常教导我们要知足常乐,不要过分贪婪。
Ông nội thường dạy bảo chúng tôi phải biết đủ là vui, đừng quá tham lam.
Grandpa often taught us to be content and find happiness in what we have, rather than be overly greedy.
虽然生活不富裕,但他拥有知足常乐的心态。
Mặc dù cuộc sống không giàu có, nhưng anh ấy sở hữu tâm thái tri túc thường lạc.
Although his life was not affluent, he had a contented and cheerful attitude.
知足常乐是一种智慧,也是一种境界。
Biết đủ là vui là một loại trí tuệ, cũng là một loại cảnh giới.
Being content and finding joy in it is a kind of wisdom, and also a state of mind.
与其整天抱怨,不如学会知足常乐。
Thay vì cả ngày oán trách, chi bằng học cách biết hài lòng với những gì mình có.
Rather than complaining all day long, it is better to learn to be content and happy.
很多人追求名利,却忘记了知足常乐的道理。
Rất nhiều người theo đuổi danh lợi, mà quên mất đạo lý biết đủ là vui.
Many people pursue fame and fortune, yet forget the principle that contentment brings happiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây