十足
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "十足" (shízú) mang nghĩa "đủ, hoàn toàn", kết hợp bởi 十 (shí - thập): "số mười" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 十足
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, tràn đầy, mười phân vẹn mười, 100%, đậm (chất/vị).
Ví dụ (5)
为了这次比赛,他做了充分准备,显得信心十足。
Để chuẩn bị cho cuộc thi này, anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng, tỏ ra tràn đầy tự tin.
He prepared thoroughly for this competition and appeared full of confidence.
这道菜色香味俱全,诱惑力十足。
Món ăn này sắc hương vị đều đủ cả, sức cám dỗ cực lớn (tràn đầy).
This dish has excellent color, aroma, and taste, and is extremely tempting.
虽然年纪大了,但他依然干劲十足。
Mặc dù tuổi đã cao, nhưng ông ấy vẫn tràn đầy hăng hái (sức làm việc).
Although he is getting older, he is still full of energy and drive.
她今天打扮得女人味十足。
Hôm nay cô ấy ăn diện trông cực kỳ nữ tính (đậm chất đàn bà).
She looks very feminine today.
这部电影京味儿十足,展现了老北京的生活。
Bộ phim này đậm chất Bắc Kinh, thể hiện cuộc sống của Bắc Kinh xưa.
This film has a strong Beijing flavor and portrays life in old Beijing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây