ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
十足
shízú
đầy đủ, tràn đầy, mười phân vẹn mười, 100%, đậm (chất/vị).
Hán việt: thập túc
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "十足" (shízú) mang nghĩa "đủ, hoàn toàn", kết hợp bởi 十 (shí - thập): "số mười" + 足 (zú - túc): "Chân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足).

Thành phần cấu tạo

十足
shízú
đủ, hoàn toàn
十
shí • thập
số mười
十
Bộ Thập
Hình dấu cộng, giao nhau giữa ngang và dọc
足
zú • túc
Chân
足
Bộ Túc
Hình bàn chân với đầu gối và bàn chân

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:đầy đủ, tràn đầy, mười phân vẹn mười, 100%, đậm (chất/vị).
Ví dụ (5)
wèile为了zhè这cì次bǐsài比赛,tā他zuò做le了chōngfèn充分zhǔnbèi准备,xiǎnde显得xìnxīn信心shízú十足。
Để chuẩn bị cho cuộc thi này, anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng, tỏ ra tràn đầy tự tin.
He prepared thoroughly for this competition and appeared full of confidence.
zhè这dào道cài菜sèxiāngwèi色香味jùquán俱全,yòuhuò诱惑lì力shízú十足。
Món ăn này sắc hương vị đều đủ cả, sức cám dỗ cực lớn (tràn đầy).
This dish has excellent color, aroma, and taste, and is extremely tempting.
suīrán虽然niánjì年纪dà大le了,dàn但tā他yīrán依然gànjìn干劲shízú十足。
Mặc dù tuổi đã cao, nhưng ông ấy vẫn tràn đầy hăng hái (sức làm việc).
Although he is getting older, he is still full of energy and drive.
tā她jīntiān今天dǎban打扮de得nǚrén女人wèi味shízú十足。
Hôm nay cô ấy ăn diện trông cực kỳ nữ tính (đậm chất đàn bà).
She looks very feminine today.
zhè这bù部diànyǐng电影jīng京wèir味儿shízú十足,zhǎnxiàn展现le了lǎo老běijīng北京de的shēnghuó生活。
Bộ phim này đậm chất Bắc Kinh, thể hiện cuộc sống của Bắc Kinh xưa.
This film has a strong Beijing flavor and portrays life in old Beijing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây