三十岁了
点
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "三十岁了" (sānshí suì le) mang nghĩa "ba mươi tuổi", kết hợp bởi 三 (sān - tam): "số ba" + 十 (shí - thập): "số mười" + 岁 (suì - tuế): "tuổi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 三十岁了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:ba mươi tuổi
Ví dụ (3)
他今年三十岁了。
Năm nay anh ấy ba mươi tuổi rồi.
He is thirty years old this year.
我哥哥已经三十岁了。
Anh trai tôi đã ba mươi tuổi rồi.
My older brother is already thirty years old.
她看起来不像三十岁了。
Cô ấy trông không giống đã ba mươi tuổi.
She doesn't look thirty years old.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây