鼓动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "鼓动" (gǔdòng) mang nghĩa "xúi giục", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 鼓动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cổ động, kích động, xúi giục, vận động, vỗ (cánh).
Ví dụ (5)
他不应该鼓动工人们去罢工。
Anh ta không nên kích động (xúi giục) công nhân đi đình công.
He shouldn't have incited the workers to go on strike.
鸟儿鼓动着翅膀飞向蓝天。
Chú chim vỗ (cổ động) đôi cánh bay về phía bầu trời xanh.
The bird flapped its wings and flew toward the blue sky.
别听他瞎鼓动,你要有自己的判断。
Đừng nghe anh ta xúi bẩy linh tinh, bạn phải có phán đoán của riêng mình.
Don't listen to his nonsense and agitation; you should make your own judgment.
他在演讲中极力鼓动大家购买这种产品。
Trong bài diễn thuyết, anh ta ra sức cổ động (vận động) mọi người mua sản phẩm này.
In his speech, he strongly urged everyone to buy this product.
这种宣传是在鼓动民族仇恨。
Kiểu tuyên truyền này là đang kích động thù hận dân tộc.
This kind of propaganda is inciting ethnic hatred.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây