ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鼓动
gǔdòng
cổ động, kích động, xúi giục, vận động, vỗ (cánh).
Hán việt: cổ động
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "鼓动" (gǔdòng) mang nghĩa "xúi giục", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

鼓动
gǔdòng
xúi giục
鼓
gǔ • cổ
Cái trống
壴
Chúc
Cái trống (nằm bên trái)
支
Chi
Tay cầm dùi (nằm bên phải)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:cổ động, kích động, xúi giục, vận động, vỗ (cánh).
Ví dụ (5)
tā他bù不yīnggāi应该gǔdòng鼓动gōngrén工人men们qù去bàgōng罢工。
Anh ta không nên kích động (xúi giục) công nhân đi đình công.
He shouldn't have incited the workers to go on strike.
niǎor鸟儿gǔdòng鼓动zhe着chìbǎng翅膀fēi飞xiàng向lántiān蓝天。
Chú chim vỗ (cổ động) đôi cánh bay về phía bầu trời xanh.
The bird flapped its wings and flew toward the blue sky.
bié别tīng听tā他xiā瞎gǔdòng鼓动,nǐ你yào要yǒu有zìjǐ自己de的pànduàn判断。
Đừng nghe anh ta xúi bẩy linh tinh, bạn phải có phán đoán của riêng mình.
Don't listen to his nonsense and agitation; you should make your own judgment.
tā他zài在yǎnjiǎng演讲zhōng中jílì极力gǔdòng鼓动dàjiā大家gòumǎi购买zhè这zhǒng种chǎnpǐn产品。
Trong bài diễn thuyết, anh ta ra sức cổ động (vận động) mọi người mua sản phẩm này.
In his speech, he strongly urged everyone to buy this product.
zhè这zhǒng种xuānchuán宣传shì是zài在gǔdòng鼓动mínzú民族chóuhèn仇恨。
Kiểu tuyên truyền này là đang kích động thù hận dân tộc.
This kind of propaganda is inciting ethnic hatred.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây