鼓吹
—
Gợi nhớ
Từ "鼓吹" (gǔ chuī) mang nghĩa "Cổ súy, tuyên truyền, rêu rao", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 吹 (chuī - xuy): "thổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鼓吹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cổ súy, tuyên truyền, rêu rao
Ví dụ (3)
他整天在社交媒体上鼓吹他的投资理论。
Anh ta suốt ngày rêu rao lý thuyết đầu tư của mình trên mạng xã hội.
He spends all day peddling his investment theories on social media.
有些商家过度鼓吹这种保健品的功效。
Một số thương gia đã thổi phồng quá mức công hiệu của loại thực phẩm chức năng này.
Some merchants overly hype the efficacy of this health supplement.
宣扬和鼓吹暴力是违反法律的行为。
Tuyên truyền và cổ súy cho bạo lực là hành vi vi phạm pháp luật.
Preaching and advocating violence is a violation of the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây