ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鼓吹
gǔ chuī
Cổ súy, tuyên truyền, rêu rao
Hán việt: cổ xuy
—

Gợi nhớ

Từ "鼓吹" (gǔ chuī) mang nghĩa "Cổ súy, tuyên truyền, rêu rao", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 吹 (chuī - xuy): "thổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt.

Thành phần cấu tạo

鼓吹
gǔ chuī
Cổ súy, tuyên truyền, rêu rao
鼓
gǔ • cổ
Cái trống
壴
Chúc
Cái trống (nằm bên trái)
支
Chi
Tay cầm dùi (nằm bên phải)
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Cổ súy, tuyên truyền, rêu rao
Ví dụ (3)
tā他zhěngtiān整天zài在shèjiāo社交méitǐ媒体shàng上gǔchuī鼓吹tā他de的tóuzī投资lǐlùn理论。
Anh ta suốt ngày rêu rao lý thuyết đầu tư của mình trên mạng xã hội.
He spends all day peddling his investment theories on social media.
yǒuxiē有些shāngjiā商家guòdù过度gǔchuī鼓吹zhè这zhǒng种bǎojiàn保健pǐn品de的gōngxiào功效。
Một số thương gia đã thổi phồng quá mức công hiệu của loại thực phẩm chức năng này.
Some merchants overly hype the efficacy of this health supplement.
xuānyáng宣扬hé和gǔchuī鼓吹bàolì暴力shì是wéifǎn违反fǎlǜ法律de的xíngwéi行为。
Tuyên truyền và cổ súy cho bạo lực là hành vi vi phạm pháp luật.
Preaching and advocating violence is a violation of the law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây