吹牛
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "吹牛" (chuīniú) mang nghĩa "Khoe khoang, khoác lác", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 牛 (niú - ngưu): "con trâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吹牛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:khoác lác, chém gió, nổ, khoe khoang, bốc phét.
Ví dụ (5)
别听他吹牛,他根本没去过美国。
Đừng nghe hắn chém gió, hắn căn bản chưa từng đi Mỹ.
Don't listen to him bragging—he's never even been to the United States.
他这个人很爱吹牛。
Người này rất thích khoác lác.
He really loves to brag.
他在朋友面前吹牛说自己认识市长。
Anh ta chém gió trước mặt bạn bè rằng mình quen biết thị trưởng.
He bragged in front of his friends that he knew the mayor.
这不仅仅是吹牛,这是欺骗。
Đây không chỉ là bốc phét, đây là lừa đảo.
This is more than just bragging; it's deception.
别吹牛了,有本事你做给我看。
Đừng nổ nữa, có bản lĩnh thì anh làm cho tôi xem.
Stop bragging. If you're really capable, show me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây