ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吹牛
chuīniú
khoác lác, chém gió, nổ, khoe khoang, bốc phét.
Hán việt: xuy ngưu
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Từ "吹牛" (chuīniú) mang nghĩa "Khoe khoang, khoác lác", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 牛 (niú - ngưu): "con trâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛).

Thành phần cấu tạo

吹牛
chuīniú
Khoe khoang, khoác lác
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
牛
niú • ngưu
con trâu
牛
Bộ Ngưu
Hình đầu con trâu có sừng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (ly hợp)
Nghĩa:khoác lác, chém gió, nổ, khoe khoang, bốc phét.
Ví dụ (5)
bié别tīng听tā他chuīniú吹牛,tā他gēnběn根本méi没qù去guò过měiguó美国。
Đừng nghe hắn chém gió, hắn căn bản chưa từng đi Mỹ.
Don't listen to him bragging—he's never even been to the United States.
tā他zhè这gè个rén人hěn很ài爱chuīniú吹牛。
Người này rất thích khoác lác.
He really loves to brag.
tā他zài在péngyou朋友miànqián面前chuīniú吹牛shuō说zìjǐ自己rènshi认识shìzhǎng市长。
Anh ta chém gió trước mặt bạn bè rằng mình quen biết thị trưởng.
He bragged in front of his friends that he knew the mayor.
zhè这bùjǐnjǐn不仅仅shì是chuīniú吹牛,zhè这shì是qīpiàn欺骗。
Đây không chỉ là bốc phét, đây là lừa đảo.
This is more than just bragging; it's deception.
bié别chuīniú吹牛le了,yǒu有běnshi本事nǐ你zuò做gěi给wǒ我kàn看。
Đừng nổ nữa, có bản lĩnh thì anh làm cho tôi xem.
Stop bragging. If you're really capable, show me.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây