ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
退房
tuìfáng
Trả phòng
Hán việt: thoái phòng
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "退房" (tuìfáng) mang nghĩa "Trả phòng", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 房 (fáng - phòng): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房).

Thành phần cấu tạo

退房
tuìfáng
Trả phòng
退
tuì • thoái
Rút lui
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên trong)
房
fáng • phòng
phòng
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
方
Phương
Vuông / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Trả phòng
Ví dụ (3)
wǒmen我们míngtiān明天zhōngwǔ中午tuìfáng退房。
Chúng tôi sẽ trả phòng vào trưa mai.
We will check out at noon tomorrow.
tuìfáng退房qián前qǐng请jiǎnchá检查xíngli行李。
Trước khi trả phòng hãy kiểm tra hành lý.
Please check your luggage before checking out.
tā她zài在qiántái前台bànlǐ办理tuìfáng退房。
Cô ấy làm thủ tục trả phòng ở quầy lễ tân.
She is checking out at the front desk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây