撤退
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "撤退" (chètuì) mang nghĩa "rút lui", kết hợp bởi 撤 (chè - triệt): "rút lui" + 退 (tuì - thoái): "Rút lui". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撤: Dùng bàn tay (扌) dứt khoát thu dọn đồ đạc đã nuôi dưỡng (育) và gõ lệnh hành quân (攵), thực hiện việc rút lui, tháo dỡ hoặc thu hồi (撤). • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 撤退
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:rút lui, lui binh, rút đi (khỏi một nơi hoặc vị trí).
Ví dụ (5)
敌军抵挡不住我军的攻势,开始全线撤退。
Quân địch không chống đỡ nổi thế công của quân ta, bắt đầu rút lui toàn tuyến.
Unable to withstand our army's offensive, the enemy troops began a full retreat.
为了保存实力,指挥官下令暂时撤退。
Để bảo toàn thực lực, chỉ huy đã ra lệnh tạm thời rút lui.
In order to preserve their strength, the commander ordered a temporary retreat.
由于资金不足,这家公司决定撤退海外市场。
Do thiếu vốn, công ty này quyết định rút khỏi thị trường nước ngoài.
Due to insufficient funds, the company decided to withdraw from overseas markets.
洪水来了,村民们必须紧急撤退到安全地带。
Lũ đến rồi, dân làng bắt buộc phải khẩn cấp rút lui đến vùng an toàn.
When the flood came, the villagers had to make an emergency retreat to a safe area.
遇到危险时,要有序撤退,不要惊慌。
Khi gặp nguy hiểm, phải rút lui có trật tự, đừng hoảng loạn.
When danger arises, retreat in an orderly manner and do not panic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây