撤换
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "撤换" (chèhuàn) mang nghĩa "thay thế, thay người/vật", kết hợp bởi 撤 (chè - triệt): "rút lui" + 换 (huàn - hoán): "đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撤: Dùng bàn tay (扌) dứt khoát thu dọn đồ đạc đã nuôi dưỡng (育) và gõ lệnh hành quân (攵), thực hiện việc rút lui, tháo dỡ hoặc thu hồi (撤). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 撤换
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thay thế, thay người/vật
Ví dụ (5)
公司决定撤换不合格的经理。
Công ty quyết định thay thế người quản lý không đủ tiêu chuẩn.
The company decided to replace the unqualified manager.
教练在下半场撤换了两名球员。
Huấn luyện viên đã thay hai cầu thủ trong hiệp hai.
The coach substituted two players in the second half.
这批旧设备必须马上撤换。
Lô thiết bị cũ này phải được thay thế ngay lập tức.
This batch of old equipment must be replaced immediately.
导演临时撤换了男主角。
Đạo diễn đã đột xuất thay thế nam diễn viên chính.
The director replaced the male lead at the last minute.
如果你不能完成任务,随时可能被撤换。
Nếu bạn không thể hoàn thành nhiệm vụ, bạn có thể bị thay thế bất cứ lúc nào.
If you cannot complete the task, you could be replaced at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây