ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
换季
huànjì
Giao mùa
Hán việt: hoán quý
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "换季" (huànjì) mang nghĩa "Giao mùa", kết hợp bởi 换 (huàn - hoán): "đổi" + 季 (jì - quý): "Mùa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 季: Những cây lúa non (禾) cứ đến kỳ lại sinh sôi nảy nở như đứa trẻ (子), đánh dấu sự luân chuyển của các mùa trong năm (季).

Thành phần cấu tạo

换季
huànjì
Giao mùa
换
huàn • hoán
đổi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (nằm bên phải)
季
jì • quý
Mùa
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Giao mùa
Ví dụ (3)
huànjì换季shí时róngyì容易gǎnmào感冒。
Khi giao mùa dễ bị cảm.
It is easy to catch a cold when the seasons change.
huànjì换季le了,yīfu衣服yào要zhěnglǐ整理yíxià一下。
Giao mùa rồi, quần áo cần sắp xếp lại.
The seasons are changing, so the clothes need to be sorted out.
shāngdiàn商店zài在huànjì换季shí时dǎzhé打折。
Cửa hàng giảm giá khi giao mùa.
Stores offer discounts at the change of seasons.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây