ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
换了
huàn le
đã thay đổi
Hán việt: hoán liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "换了" (huàn le) mang nghĩa "đã thay đổi", kết hợp bởi 换 (huàn - hoán): "đổi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

换了
huàn le
đã thay đổi
换
huàn • hoán
đổi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã thay đổi
Ví dụ (3)
tā他huàn换le了xīn新gōngzuò工作。
Anh ấy đã đổi công việc mới.
He changed to a new job.
wǒ我huàn换le了yí一gè个shǒujī手机。
Tôi đã đổi một chiếc điện thoại.
I got a new phone.
tiānqì天气tūrán突然huàn换le了。
Thời tiết đột nhiên thay đổi.
The weather suddenly changed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây