ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
换成
huànchéng
đổi thành, chuyển đổi thành
Hán việt: hoán thành
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "换成" (huànchéng) mang nghĩa "đổi thành, chuyển đổi thành", kết hợp bởi 换 (huàn - hoán): "đổi" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).

Thành phần cấu tạo

换成
huànchéng
đổi thành, chuyển đổi thành
换
huàn • hoán
đổi
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (nằm bên phải)
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đổi thành, chuyển đổi thành
Ví dụ (5)
wǒ我xiǎng想bǎ把zhèxiē这些qián钱huànchéng换成měiyuán美元。
Tôi muốn đổi số tiền này thành đô la Mỹ.
I want to exchange this money for U.S. dollars.
míngtiān明天de的huìyì会议néng能huànchéng换成xiàwǔ下午ma吗?
Cuộc họp ngày mai có thể đổi thành buổi chiều được không?
Can tomorrow's meeting be moved to the afternoon?
tā他bǎ把jiùchē旧车huànchéng换成le了yí一liàng辆xīn新de的diàndòngchē电动车。
Anh ấy đã đổi chiếc xe cũ thành một chiếc xe điện mới.
He replaced his old car with a new electric one.
qǐng请bǎ把shǒujī手机de的yǔyán语言huànchéng换成yuènányǔ越南语。
Vui lòng chuyển ngôn ngữ của điện thoại thành tiếng Việt.
Please change the phone's language to Vietnamese.
wǒ我zuìjìn最近bǎ把hē喝kāfēi咖啡huànchéng换成le了hē喝chá茶。
Gần đây tôi đã đổi việc uống cà phê thành uống trà.
I recently switched from coffee to tea.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây