换成
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "换成" (huànchéng) mang nghĩa "đổi thành, chuyển đổi thành", kết hợp bởi 换 (huàn - hoán): "đổi" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 换成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đổi thành, chuyển đổi thành
Ví dụ (5)
我想把这些钱换成美元。
Tôi muốn đổi số tiền này thành đô la Mỹ.
I want to exchange this money for U.S. dollars.
明天的会议能换成下午吗?
Cuộc họp ngày mai có thể đổi thành buổi chiều được không?
Can tomorrow's meeting be moved to the afternoon?
他把旧车换成了一辆新的电动车。
Anh ấy đã đổi chiếc xe cũ thành một chiếc xe điện mới.
He replaced his old car with a new electric one.
请把手机的语言换成越南语。
Vui lòng chuyển ngôn ngữ của điện thoại thành tiếng Việt.
Please change the phone's language to Vietnamese.
我最近把喝咖啡换成了喝茶。
Gần đây tôi đã đổi việc uống cà phê thành uống trà.
I recently switched from coffee to tea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây