撤回
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "撤回" (chèhuí) mang nghĩa "Rút lại, thu hồi", kết hợp bởi 撤 (chè - triệt): "rút lui" + 回 (huí - hồi): "về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撤: Dùng bàn tay (扌) dứt khoát thu dọn đồ đạc đã nuôi dưỡng (育) và gõ lệnh hành quân (攵), thực hiện việc rút lui, tháo dỡ hoặc thu hồi (撤). • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 撤回
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Rút lại, thu hồi
Ví dụ (3)
他决定撤回申请。
Anh ấy quyết định rút lại đơn xin.
He decided to withdraw his application.
公司撤回了这项提案。
Công ty đã rút lại đề xuất này.
The company withdrew this proposal.
律师要求撤回指控。
Luật sư yêu cầu rút lại cáo buộc.
The lawyer requested to withdraw the charges.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây