撤销
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "撤销" (chèxiāo) mang nghĩa "hủy bỏ", kết hợp bởi 撤 (chè - triệt): "rút lui" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撤: Dùng bàn tay (扌) dứt khoát thu dọn đồ đạc đã nuôi dưỡng (育) và gõ lệnh hành quân (攵), thực hiện việc rút lui, tháo dỡ hoặc thu hồi (撤). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 撤销
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi, tước bỏ (chức vụ), hoàn tác (máy tính).
Ví dụ (5)
由于表现良好,学校决定撤销对他的处分。
Do biểu hiện tốt, nhà trường quyết định hủy bỏ án kỷ luật đối với cậu ấy.
Because of his good behavior, the school decided to revoke the disciplinary action against him.
这道命令已经被上级撤销了。
Mệnh lệnh này đã bị cấp trên thu hồi rồi.
That order has already been rescinded by the higher authorities.
他在文档中误删了一段话,赶紧按了撤销键。
Anh ấy lỡ tay xóa một đoạn trong văn bản, vội vàng ấn nút Hoàn tác (Undo).
He accidentally deleted a passage in the document and quickly pressed the undo button.
因为严重违纪,他被撤销了职务。
Vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng, anh ấy đã bị cách chức (bãi bỏ chức vụ).
Because of serious disciplinary violations, he was removed from his post.
法院经过重审,撤销了原判。
Tòa án sau khi thẩm tra lại, đã hủy bỏ bản án ban đầu.
After a retrial, the court overturned the original verdict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây