退休了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "退休了" (tuìxiū le) mang nghĩa "đã nghỉ hưu", kết hợp bởi 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã nghỉ hưu
Ví dụ (3)
爷爷去年退休了。
Ông nội đã nghỉ hưu năm ngoái.
Grandpa retired last year.
老师退休了以后还常回学校。
Sau khi nghỉ hưu, thầy giáo vẫn thường về trường.
After retiring, the teacher still often visits the school.
他退休了,但生活很忙。
Ông ấy nghỉ hưu rồi nhưng cuộc sống rất bận.
He is retired, but his life is very busy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây