后退
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "后退" (hòutuì) mang nghĩa "lùi lại, rút lui", kết hợp bởi 后 (hòu - hậu): "sau" + 退 (tuì - thoái): "Rút lui". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后). • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 后退
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lùi lại, rút lui
Ví dụ (5)
请向后退一步。
Xin vui lòng lùi lại một bước.
Please step back.
听到这个消息,他本能地向后退去。
Nghe tin này, anh ấy lùi lại theo bản năng.
On hearing the news, he instinctively stepped back.
敌军已经被迫后退。
Quân địch đã bị buộc phải rút lui.
The enemy troops have already been forced to retreat.
我们不能后退,必须面对困难。
Chúng ta không thể lùi lại, phải đối mặt với khó khăn.
We cannot retreat; we must face the difficulties.
看到那只危险的动物,她害怕得连连后退。
Nhìn thấy con vật nguy hiểm đó, cô ấy sợ hãi lùi lại liên tục.
When she saw the dangerous animal, she was so frightened that she kept backing away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây