興衰
—
Gợi nhớ
Từ "興衰" (xīng shuāi) mang nghĩa "tăng và giảm", kết hợp bởi 興 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 興: Đôi bàn tay nâng đỡ nhịp nhàng (臼) cùng đôi tay trụ vững (八) đồng tâm hiệp lực (同) nâng chiếc đỉnh lớn vươn cao, tạo nên khí thế tưng bừng, niềm hứng thú và sự hưng thịnh (興). • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰).
Thành phần cấu tạo
興衰
tăng và giảm
興
臼
Bộ Cữu
Đôi bàn tay cùng nâng đỡ nhịp nhàng
同
Chữ Đồng
Sự đồng lòng, chung sức một nhịp
八
Bộ Bát
Đôi tay đỡ trụ vững chãi
衰
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (giao nhau)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (giao nhau)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (giao nhau)
Phân tích từ 興衰
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây