ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
即興
jí xìng
ngẫu hứng, tức hứng
Hán việt: tức hưng
—

Gợi nhớ

Từ "即興" (jí xìng) mang nghĩa "ngẫu hứng, tức hứng", kết hợp bởi 即 (jí - tức): "tức là" + 興 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 興: Đôi bàn tay nâng đỡ nhịp nhàng (臼) cùng đôi tay trụ vững (八) đồng tâm hiệp lực (同) nâng chiếc đỉnh lớn vươn cao, tạo nên khí thế tưng bừng, niềm hứng thú và sự hưng thịnh (興).

Thành phần cấu tạo

即興
jí xìng
ngẫu hứng, tức hứng
即
jí • tức
tức là
艮
Cấn (biến thể)
Bát thức ăn (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (bên phải)
興
xīng / xìng • hưng
hưng thịnh
臼
Bộ Cữu
Đôi bàn tay cùng nâng đỡ nhịp nhàng
同
Chữ Đồng
Sự đồng lòng, chung sức một nhịp
八
Bộ Bát
Đôi tay đỡ trụ vững chãi

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:ngẫu hứng, tức hứng
Ví dụ (3)
gāngqínjiā钢琴家zài在xiànchǎng现场wèi为guānzhòng观众jìnxíng进行le了yí一duàn段jíxìng即兴yǎnzòu演奏。
Nghệ sĩ dương cầm đã biểu diễn ngẫu hứng một đoạn tại chỗ cho khán giả.
The pianist gave an impromptu performance for the audience on the spot.
tā他zài在wǎnhuì晚会shàng上jíxìng即兴zuò作le了yì一shǒu首shī诗,yíngdé赢得le了rèliè热烈de的zhǎngshēng掌声。
Anh ấy đã ngẫu hứng làm một bài thơ tại buổi tiệc, nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.
He improvised a poem at the evening party, winning warm applause.
yǎnyuán演员de的jíxìng即兴biǎoyǎn表演ràng让zhěng整chǎng场huàjù话剧gèngjiā更加jīngcǎi精彩。
Phần biểu diễn ngẫu hứng của diễn viên giúp toàn bộ vở kịch thêm phần đặc sắc.
The actors' improvisation made the entire play even more brilliant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây