即興
—
Gợi nhớ
Từ "即興" (jí xìng) mang nghĩa "ngẫu hứng, tức hứng", kết hợp bởi 即 (jí - tức): "tức là" + 興 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即). • Chữ 興: Đôi bàn tay nâng đỡ nhịp nhàng (臼) cùng đôi tay trụ vững (八) đồng tâm hiệp lực (同) nâng chiếc đỉnh lớn vươn cao, tạo nên khí thế tưng bừng, niềm hứng thú và sự hưng thịnh (興).
Thành phần cấu tạo
即興
ngẫu hứng, tức hứng
即
艮
Cấn (biến thể)
Bát thức ăn (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (bên phải)
興
臼
Bộ Cữu
Đôi bàn tay cùng nâng đỡ nhịp nhàng
同
Chữ Đồng
Sự đồng lòng, chung sức một nhịp
八
Bộ Bát
Đôi tay đỡ trụ vững chãi
Phân tích từ 即興
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngẫu hứng, tức hứng
Ví dụ (3)
钢琴家在现场为观众进行了一段即兴演奏。
Nghệ sĩ dương cầm đã biểu diễn ngẫu hứng một đoạn tại chỗ cho khán giả.
The pianist gave an impromptu performance for the audience on the spot.
他在晚会上即兴作了一首诗,赢得了热烈的掌声。
Anh ấy đã ngẫu hứng làm một bài thơ tại buổi tiệc, nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.
He improvised a poem at the evening party, winning warm applause.
演员的即兴表演让整场话剧更加精彩。
Phần biểu diễn ngẫu hứng của diễn viên giúp toàn bộ vở kịch thêm phần đặc sắc.
The actors' improvisation made the entire play even more brilliant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây