旋即
—
Gợi nhớ
Từ "旋即" (xuán jí) mang nghĩa "Ngay sau đó, liền lập tức, nhanh chóng", kết hợp bởi 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay" + 即 (jí - tức): "tức là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋). • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旋即
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Ngay sau đó, liền lập tức, nhanh chóng
Ví dụ (3)
他放下电话,旋即离开了办公室。
Anh ta đặt điện thoại xuống, ngay lập tức rời khỏi văn phòng.
He put down the phone and immediately left the office.
晴朗的天空旋即被密云遮蔽。
Bầu trời trong xanh ngay sau đó đã bị mây đen che kín.
The clear sky was soon covered by thick clouds.
演出刚刚结束,台下旋即响起了热烈的掌声。
Buổi biểu diễn vừa mới kết thúc, phía dưới sân khấu ngay lập tức vang lên tiếng vỗ tay nồng nhiệt.
The performance had just ended when warm applause immediately erupted from the audience below.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây