ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旋即
xuán jí
Ngay sau đó, liền lập tức, nhanh chóng
Hán việt: toàn tức
—

Gợi nhớ

Từ "旋即" (xuán jí) mang nghĩa "Ngay sau đó, liền lập tức, nhanh chóng", kết hợp bởi 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay" + 即 (jí - tức): "tức là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋). • Chữ 即: Người khách quỳ gối (卩) ngay bên mâm cơm thơm ngon (艮) vừa dọn ra để thưởng thức lập tức, nghĩa là tức khắc, liền ngay (即).

Thành phần cấu tạo

旋即
xuán jí
Ngay sau đó, liền lập tức, nhanh chóng
旋
xuán / xuàn • toàn
quay
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
即
jí • tức
tức là
艮
Cấn (biến thể)
Bát thức ăn (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Người quỳ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:Ngay sau đó, liền lập tức, nhanh chóng
Ví dụ (3)
tā他fàngxià放下diànhuà电话,xuánjí旋即líkāi离开le了bàngōngshì办公室。
Anh ta đặt điện thoại xuống, ngay lập tức rời khỏi văn phòng.
He put down the phone and immediately left the office.
qínglǎng晴朗de的tiānkōng天空xuánjí旋即bèi被mìyún密云zhēbì遮蔽。
Bầu trời trong xanh ngay sau đó đã bị mây đen che kín.
The clear sky was soon covered by thick clouds.
yǎnchū演出gānggāng刚刚jiéshù结束,tái台xià下xuánjí旋即xiǎngqǐ响起le了rèliè热烈de的zhǎngshēng掌声。
Buổi biểu diễn vừa mới kết thúc, phía dưới sân khấu ngay lập tức vang lên tiếng vỗ tay nồng nhiệt.
The performance had just ended when warm applause immediately erupted from the audience below.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây