旋转
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "旋转" (xuánzhuǎn) mang nghĩa "xoay, quay", kết hợp bởi 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋). • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旋转
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xoay tròn, quay, luân chuyển.
Ví dụ (5)
地球不停地围绕太阳旋转。
Trái đất không ngừng quay quanh mặt trời.
The Earth constantly revolves around the Sun.
那个舞蹈演员在舞台上快速旋转。
Diễn viên múa đó đang xoay tròn nhanh chóng trên sân khấu.
The dancer spun rapidly on the stage.
这种餐厅的地板可以360度旋转。
Sàn nhà của nhà hàng này có thể xoay tròn 360 độ.
The floor in this kind of restaurant can rotate 360 degrees.
风扇的叶片正在高速旋转。
Cánh quạt đang quay với tốc độ cao.
The fan blades are spinning at high speed.
请顺时针旋转这个按钮。
Xin hãy xoay cái nút này theo chiều kim đồng hồ.
Please turn this knob clockwise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây