旋
丶一フノノ一フ丨一ノ丶
11
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋).
Thành phần cấu tạo
旋
quay, xoay; vòng xoáy; ngay sau đó
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (12)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (2)
1
động từ / danh từ (đọc 'xuán')
Nghĩa:quay, xoay; vòng xoáy
Ví dụ (5)
地球围绕太阳旋转。
Trái đất quay quanh mặt trời.
The Earth revolves around the Sun.
一只老鹰在天空中盘旋。
Một con đại bàng đang bay lượn (xoay vòng) trên bầu trời.
An eagle was circling in the sky.
操场上突然刮起了一阵旋风。
Trên sân thể dục đột nhiên nổi lên một trận gió lốc (gió xoáy).
A whirlwind suddenly sprang up on the playground.
他病得很重,感觉天旋地转。
Anh ấy ốm rất nặng, cảm thấy trời đất quay cuồng.
He was seriously ill and felt as if the world were spinning around him.
这件事情还有回旋的余地。
Chuyện này vẫn còn có chỗ để xoay xở.
There is still room to maneuver in this matter.
2
phó từ / động từ (đọc 'xuàn')
Nghĩa:ngay sau đó; quay tròn nhanh, làm cho choáng
Ví dụ (3)
狂风吹过,地上卷起了一股急剧旋转的旋风。
Gió lớn thổi qua, trên mặt đất cuốn lên một cơn lốc xoáy quay tròn nhanh.
A gale blew past, whipping up a rapidly spinning whirlwind on the ground.
孩子旋得头晕。
Đứa trẻ quay đến chóng mặt.
The child spun until dizzy.
这个动作让人目旋。
Động tác này làm người ta hoa mắt.
This movement makes people dizzy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây