ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旋风
xuàn fēng
cơn lốc
Hán việt: toàn phong
—

Gợi nhớ

Từ "旋风" (xuàn fēng) mang nghĩa "cơn lốc", kết hợp bởi 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).

Thành phần cấu tạo

旋风
xuàn fēng
cơn lốc
旋
xuán / xuàn • toàn
quay
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cơn lốc
Ví dụ (3)
lóngjuǎnfēng龙卷风shì是yì一zhǒng种pòhuàilì破坏力jí极qiáng强de的kōngqì空气xuánfēng旋风。
Vòi rồng là một loại gió lốc không khí có sức phá hoại cực kỳ mạnh mẽ.
A tornado is an extremely destructive whirlwind of air.
zhè这wèi位niánqīng年轻gēxīng歌星zài在quánguó全国fànwéi范围nèi内xiānqǐ掀起le了yì一gǔ股shíshàng时尚xuánfēng旋风。
Ngôi sao ca nhạc trẻ tuổi này đã dấy lên một cơn lốc thời trang trong phạm vi toàn quốc.
This young pop star set off a fashion whirlwind across the country.
zhè这kuǎn款xīn新diànzi电子chǎnpǐn产品shàngshì上市hòu后,xùnsù迅速xíjuǎn席卷shìchǎng市场,xiānqǐ掀起yì一gǔ股qiǎnggòu抢购xuánfēng旋风。
Sau khi sản phẩm điện tử mới này ra mắt, nó đã nhanh chóng quét sạch thị trường, dấy lên một cơn sốt mua sắm như lốc xoáy.
After hitting the market, this new electronic product quickly swept the market and sparked a buying frenzy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây