玄
丶一フフ丶
5
HSK 2
—
Gợi nhớ
Dưới mái che (亠) là những cuộn tơ (幺) được nhúng chìm vào chậu thuốc nhuộm tạo nên sắc màu đen huyền, huyền bí (玄).
Thành phần cấu tạo
玄
Màu đen huyền, huyền bí
玄
Bộ Huyền
Hình sợi tơ đen nhuộm sẫm màu
Hình ảnh:

Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / bộ thủ
Nghĩa:màu đen huyền, huyền bí; bộ huyền.
Ví dụ (5)
这部电影的剧情太玄了,我完全看不懂。
Cốt truyện của bộ phim này quá huyền bí, tôi hoàn toàn không hiểu được.
The plot of this movie is too mysterious—I couldn't understand it at all.
他说他能一个人完成这个项目,我觉得有点玄。
Anh ấy nói có thể một mình hoàn thành dự án này, tôi cảm thấy hơi khó tin (ảo diệu).
He said he could complete this project by himself, but I think that's a bit doubtful.
很多年轻人现在对玄学非常感兴趣。
Hiện nay có rất nhiều người trẻ vô cùng hứng thú với huyền học (tâm linh, phong thủy).
Many young people are now very interested in metaphysics.
他的话里暗藏玄机。
Trong lời nói của anh ấy có ẩn chứa huyền cơ (ẩn ý sâu xa).
His words contain a hidden meaning.
玄武是中国古代神话中的四大神兽之一。
Huyền Vũ (Rùa đen) là một trong tứ đại thần thú trong thần thoại cổ đại Trung Quốc.
Xuanwu is one of the Four Divine Beasts in ancient Chinese mythology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây