玄关
—
Gợi nhớ
Từ "玄关" (xuánguān) mang nghĩa "Tiền sảnh / Lối vào nhà", kết hợp bởi 玄 (xuán - huyền): "Màu đen huyền" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玄: Dưới mái che (亠) là những cuộn tơ (幺) được nhúng chìm vào chậu thuốc nhuộm tạo nên sắc màu đen huyền, huyền bí (玄). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玄关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền sảnh / Lối vào nhà
Ví dụ (3)
我们在玄关处设计了一个嵌入式鞋柜,方便进出换鞋。
Chúng tôi thiết kế một tủ giày âm tường ở lối vào nhà để tiện thay giày dép khi ra vào.
We designed a built-in shoe cabinet in the entryway to make changing shoes convenient when coming and going.
玄关作为进门后的过渡空间,起到了极佳的视觉隔断作用。
Tiền sảnh với vai trò là không gian chuyển tiếp sau khi vào cửa đã phát huy tác dụng làm vách ngăn thị giác rất tốt.
Serving as a transitional space upon entering the home, the entryway provides an excellent visual partition.
在玄关铺设耐磨防滑的地砖,有助于保持客厅内地面清洁。
Lát gạch nền chống trơn chịu mài mòn ở tiền sảnh giúp giữ gìn mặt sàn phòng khách luôn sạch sẽ.
Laying wear-resistant, non-slip floor tiles in the entryway helps keep the living room floor clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây