ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
玄关
xuánguān
Tiền sảnh / Lối vào nhà
Hán việt: huyền quan
—

Gợi nhớ

Từ "玄关" (xuánguān) mang nghĩa "Tiền sảnh / Lối vào nhà", kết hợp bởi 玄 (xuán - huyền): "Màu đen huyền" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玄: Dưới mái che (亠) là những cuộn tơ (幺) được nhúng chìm vào chậu thuốc nhuộm tạo nên sắc màu đen huyền, huyền bí (玄). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).

Thành phần cấu tạo

玄关
xuánguān
Tiền sảnh / Lối vào nhà
玄
xuán • huyền
Màu đen huyền
玄
Bộ Huyền
Hình sợi tơ đen nhuộm sẫm màu
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiền sảnh / Lối vào nhà
Ví dụ (3)
wǒmen我们zài在xuánguān玄关chù处shèjì设计le了yí一gè个qiànrùshì嵌入式xiéguì鞋柜,fāngbiàn方便jìnchū进出huànxié换鞋。
Chúng tôi thiết kế một tủ giày âm tường ở lối vào nhà để tiện thay giày dép khi ra vào.
We designed a built-in shoe cabinet in the entryway to make changing shoes convenient when coming and going.
xuánguān玄关zuòwéi作为jìnmén进门hòu后de的guòdù过渡kōngjiān空间,qǐdào起到le了jíjiā极佳de的shìjué视觉géduàn隔断zuòyòng作用。
Tiền sảnh với vai trò là không gian chuyển tiếp sau khi vào cửa đã phát huy tác dụng làm vách ngăn thị giác rất tốt.
Serving as a transitional space upon entering the home, the entryway provides an excellent visual partition.
zài在xuánguān玄关pūshè铺设nàimó耐磨fánghuá防滑de的dìzhuān地砖,yǒuzhùyú有助于bǎochí保持kètīng客厅nèi内dìmiàn地面qīngjié清洁。
Lát gạch nền chống trơn chịu mài mòn ở tiền sảnh giúp giữ gìn mặt sàn phòng khách luôn sạch sẽ.
Laying wear-resistant, non-slip floor tiles in the entryway helps keep the living room floor clean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây