悬
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
11
个
HSK 4
—
Gợi nhớ
Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬).
Thành phần cấu tạo
悬
Treo lơ lửng, treo
县
Chữ Huyện
Vật buộc dây treo cao (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi niềm lo lắng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Treo lơ lửng, treo
Ví dụ (5)
墙上悬挂着一幅美丽的风景画。
Trên tường treo một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
A beautiful landscape painting is hanging on the wall.
直升机悬停在半空中。
Trực thăng bay lơ lửng giữa không trung.
The helicopter is hovering in midair.
这个问题至今仍然悬而未决。
Vấn đề này đến nay vẫn còn treo đó chưa được giải quyết.
This issue remains unresolved to this day.
他们站在陡峭的悬崖边上,向下张望。
Họ đứng bên bờ vách đá cheo leo và nhìn xuống dưới.
They stood at the edge of a steep cliff, looking down.
成绩还没公布,我的心一直悬着。
Thành tích vẫn chưa được công bố, lòng tôi cứ luôn treo lơ lửng (lo lắng thấp thỏm).
The results haven't been announced yet, and I've been on edge the whole time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây