悬疑
—
Gợi nhớ
Từ "悬疑" (xuán yí) mang nghĩa "Hồi hộp", kết hợp bởi 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悬疑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hồi hộp
Ví dụ (3)
这部悬疑小说情节扣人心弦,不到最后猜不出结局。
Cuốn tiểu thuyết trinh thám kỳ bí này có cốt truyện vô cùng hấp dẫn, chưa đến cuối cùng thì không đoán ra kết cục.
The plot of this suspense novel is gripping; you can't guess the ending until the very end.
导演在电影中设置了许多悬疑,吸引观众不断思考。
Đạo diễn đã cài cắm rất nhiều nút thắt bí ẩn trong phim, thu hút khán giả không ngừng suy nghĩ.
The director set up a lot of suspense in the movie, keeping the audience constantly thinking.
警察局长表示,该案依然存在不少悬疑,正在加紧调查。
Cục trưởng cảnh sát cho biết, vụ án này vẫn còn tồn tại không ít nghi vấn bí ẩn, đang được khẩn trương điều tra.
The police chief stated that there are still many unresolved mysteries in the case and they are stepping up the investigation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây