ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悬疑
xuán yí
Hồi hộp
Hán việt: huyền nghi
—

Gợi nhớ

Từ "悬疑" (xuán yí) mang nghĩa "Hồi hộp", kết hợp bởi 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑).

Thành phần cấu tạo

悬疑
xuán yí
Hồi hộp
悬
xuán • huyền
Treo lơ lửng
县
Chữ Huyện
Vật buộc dây treo cao (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, nỗi niềm lo lắng (phía dưới)
疑
yí • nghi
Nghi ngờ
匕
Bộ Tỷ
Cái thìa, muỗng (phía trên)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía dưới)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hồi hộp
Ví dụ (3)
zhè这bù部xuányí悬疑xiǎoshuō小说qíngjié情节kòurénxīnxián扣人心弦,bú不dào到zuìhòu最后cāi猜bù不chū出jiéjú结局。
Cuốn tiểu thuyết trinh thám kỳ bí này có cốt truyện vô cùng hấp dẫn, chưa đến cuối cùng thì không đoán ra kết cục.
The plot of this suspense novel is gripping; you can't guess the ending until the very end.
dǎoyǎn导演zài在diànyǐng电影zhōng中shèzhì设置le了xǔduō许多xuányí悬疑,xīyǐn吸引guānzhòng观众búduàn不断sīkǎo思考。
Đạo diễn đã cài cắm rất nhiều nút thắt bí ẩn trong phim, thu hút khán giả không ngừng suy nghĩ.
The director set up a lot of suspense in the movie, keeping the audience constantly thinking.
jǐngchá警察júzhǎng局长biǎoshì表示,gāi该àn案yīrán依然cúnzài存在bùshǎo不少xuányí悬疑,zhèngzài正在jiājǐn加紧diàochá调查。
Cục trưởng cảnh sát cho biết, vụ án này vẫn còn tồn tại không ít nghi vấn bí ẩn, đang được khẩn trương điều tra.
The police chief stated that there are still many unresolved mysteries in the case and they are stepping up the investigation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây