悬挂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "悬挂" (xuánguà) mang nghĩa "treo", kết hợp bởi 悬 (xuán - huyền): "Treo lơ lửng" + 挂 (guà - quải): "treo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悬: Vật bị buộc dây kéo lên cao (县) khiến trái tim ở dưới (心) cứ thấp thỏm như đang treo lơ lửng giữa không trung (悬). • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 悬挂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:treo, dựng (cờ), mắc, đeo (biển số).
Ví dụ (5)
国庆节那天,大街小巷都悬挂着国旗。
Vào ngày Quốc khánh, khắp các con phố lớn nhỏ đều treo quốc kỳ.
On National Day, national flags were hung throughout the streets and alleys.
墙上悬挂着一幅著名的油画。
Trên tường có treo một bức tranh sơn dầu nổi tiếng.
A famous oil painting is hanging on the wall.
机动车上路必须按规定悬挂号牌。
Xe cơ giới ra đường bắt buộc phải treo biển số theo quy định.
Motor vehicles must display license plates as required when driving on the road.
大厅里悬挂着五颜六色的彩灯。
Trong đại sảnh treo những chiếc đèn lồng đủ màu sắc.
Colorful decorative lights are hanging in the hall.
这块牌匾已经悬挂在这里一百多年了。
Tấm biển hiệu này đã được treo ở đây hơn một trăm năm rồi.
This plaque has been hanging here for more than a hundred years.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây