挂了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "挂了" (guà le) mang nghĩa "Treo", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Treo
Ví dụ (3)
电话突然挂了。
Điện thoại đột nhiên bị cúp.
The phone suddenly hung up.
墙上挂了一幅画。
Trên tường đã treo một bức tranh.
A painting was hung on the wall.
他把外套挂了起来。
Anh ấy đã treo áo khoác lên.
He hung up his coat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây