ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挂了
guà le
Treo
Hán việt: quải liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "挂了" (guà le) mang nghĩa "Treo", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

挂了
guà le
Treo
挂
guà • quải
treo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Treo
Ví dụ (3)
diànhuà电话tūrán突然guà挂le了。
Điện thoại đột nhiên bị cúp.
The phone suddenly hung up.
qiáng墙shàng上guà挂le了yì一fú幅huà画。
Trên tường đã treo một bức tranh.
A painting was hung on the wall.
tā他bǎ把wàitào外套guà挂le了qǐlái起来。
Anh ấy đã treo áo khoác lên.
He hung up his coat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây