ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挂
guà
treo, mắc (lên cao hoặc lên tường).
Hán việt: quải
一丨一一丨一一丨一
9
HSK 2
Động từ

Gợi nhớ

Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂).

Thành phần cấu tạo

挂
guà
treo, gắn, cài
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Thông tin lượng từ

挂guà

Dùng cho những vật treo hoặc kết thành chuỗi, chùm (như dây pháo, chùm chìa khóa, chuỗi hạt).

Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 挂 + Danh từ

Ví dụ sử dụng:

Một dây pháo
yí一guà挂biānpào鞭炮
Một dây pháo
Một chuỗi ngọc trai
yí一guà挂zhēnzhū珍珠
Một chuỗi ngọc trai
Một chùm nho
yí一guà挂pútao葡萄
Một chùm nho
Một dải thác nước
yí一guà挂pùbù瀑布
Một dải thác nước
Một xâu ớt
yí一guà挂làjiāo辣椒
Một xâu ớt

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:treo, mắc (lên cao hoặc lên tường).
Ví dụ (5)
qǐng请bǎ把yīfu衣服guà挂zài在yījià衣架shàng上。
Làm ơn treo quần áo lên mắc áo.
Please hang the clothes on the hanger.
qiáng墙shàng上guà挂zhe着yì一fú幅piàoliang漂亮de的huà画。
Trên tường đang treo một bức tranh rất đẹp.
A beautiful painting is hanging on the wall.
guònián过年le了,ménkǒu门口guà挂zhe着hóngdēnglóng红灯笼。
Tết đến rồi, cửa nhà treo đèn lồng đỏ.
It's the New Year, and red lanterns are hanging at the doorway.
bié别bǎ把shūbāo书包guà挂zài在yǐzi椅子bèishàng背上。
Đừng treo cặp sách ở sau lưng ghế.
Don't hang your schoolbag on the back of the chair.
bǎ把zhè这kuài块páizi牌子guà挂chūqù出去。
Treo cái biển hiệu này ra ngoài đi.
Hang this sign outside.
2
động từ (điện thoại)
Nghĩa:cúp máy, gác máy, ngắt điện thoại.
Ví dụ (5)
tā他shēngqì生气de地guà挂le了diànhuà电话。
Anh ấy tức giận cúp điện thoại rồi.
He angrily hung up the phone.
xiān先bié别guà挂,wǒ我hái还yǒu有huàshuō话说。
Đừng cúp máy vội, tôi vẫn còn chuyện muốn nói.
Don't hang up yet—I still have more to say.
rúguǒ如果nǐ你bù不xiǎng想tīng听,jiù就zhíjiē直接guàduàn挂断ba吧。
Nếu bạn không muốn nghe thì cứ cúp máy luôn đi.
If you don't want to listen, just hang up.
wǒ我zhèng正yào要shuōhuà说话,diànhuà电话jiù就guà挂le了。
Tôi đang định nói thì điện thoại bị ngắt rồi.
I was just about to speak when the call got disconnected.
qǐng请shāoděng稍等,búyào不要guà挂diànhuà电话。
Vui lòng chờ một chút, đừng cúp máy.
Please wait a moment—don't hang up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây