挂
一丨一一丨一一丨一
9
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂).
Thành phần cấu tạo
挂
treo, gắn, cài
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
挂
Dùng cho những vật treo hoặc kết thành chuỗi, chùm (như dây pháo, chùm chìa khóa, chuỗi hạt).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 挂 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一挂鞭炮
Một dây pháo

一挂珍珠
Một chuỗi ngọc trai

一挂葡萄
Một chùm nho

一挂瀑布
Một dải thác nước

一挂辣椒
Một xâu ớt
Từ ghép (20)
Từ đồng âm (5)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:treo, mắc (lên cao hoặc lên tường).
Ví dụ (5)
请把衣服挂在衣架上。
Làm ơn treo quần áo lên mắc áo.
Please hang the clothes on the hanger.
墙上挂着一幅漂亮的画。
Trên tường đang treo một bức tranh rất đẹp.
A beautiful painting is hanging on the wall.
过年了,门口挂着红灯笼。
Tết đến rồi, cửa nhà treo đèn lồng đỏ.
It's the New Year, and red lanterns are hanging at the doorway.
别把书包挂在椅子背上。
Đừng treo cặp sách ở sau lưng ghế.
Don't hang your schoolbag on the back of the chair.
把这块牌子挂出去。
Treo cái biển hiệu này ra ngoài đi.
Hang this sign outside.
2
động từ (điện thoại)
Nghĩa:cúp máy, gác máy, ngắt điện thoại.
Ví dụ (5)
他生气地挂了电话。
Anh ấy tức giận cúp điện thoại rồi.
He angrily hung up the phone.
先别挂,我还有话说。
Đừng cúp máy vội, tôi vẫn còn chuyện muốn nói.
Don't hang up yet—I still have more to say.
如果你不想听,就直接挂断吧。
Nếu bạn không muốn nghe thì cứ cúp máy luôn đi.
If you don't want to listen, just hang up.
我正要说话,电话就挂了。
Tôi đang định nói thì điện thoại bị ngắt rồi.
I was just about to speak when the call got disconnected.
请稍等,不要挂电话。
Vui lòng chờ một chút, đừng cúp máy.
Please wait a moment—don't hang up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây