挂帅
—
Gợi nhớ
Từ "挂帅" (guà shuài) mang nghĩa "nắm quyền chỉ huy, đứng đầu, dẫn đầu", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 帅 (shuài - soái): "đẹp trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 帅: Vị tướng quân đeo dải khăn soái (巾) bên mình với dáng đứng hiên ngang thẳng tắp (丨, 丿), toát lên vẻ oai phong và đẹp trai (帅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挂帅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nắm quyền chỉ huy, đứng đầu, dẫn đầu
Ví dụ (3)
这次项目由总经理亲自挂帅。
Dự án lần này do đích thân tổng giám đốc đứng đầu chỉ huy.
The general manager personally took command of this project.
科技创新在这个企业中占挂帅地位。
Đổi mới khoa học công nghệ đóng vai trò chủ chốt hàng đầu trong doanh nghiệp này.
Technological innovation holds the leading position in this enterprise.
他被任命挂帅出征这次体育比赛。
Anh ấy được bổ nhiệm dẫn đầu đoàn tham gia cuộc thi thể thao lần này.
He was appointed to lead the team in this sports competition.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây