ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挂帅
guà shuài
nắm quyền chỉ huy, đứng đầu, dẫn đầu
Hán việt: quải soái
—

Gợi nhớ

Từ "挂帅" (guà shuài) mang nghĩa "nắm quyền chỉ huy, đứng đầu, dẫn đầu", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 帅 (shuài - soái): "đẹp trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 帅: Vị tướng quân đeo dải khăn soái (巾) bên mình với dáng đứng hiên ngang thẳng tắp (丨, 丿), toát lên vẻ oai phong và đẹp trai (帅).

Thành phần cấu tạo

挂帅
guà shuài
nắm quyền chỉ huy, đứng đầu, dẫn đầu
挂
guà • quải
treo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
帅
shuài • soái
đẹp trai
丿
Nét phẩy
Nét phẩy (phía trên bên trái)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nắm quyền chỉ huy, đứng đầu, dẫn đầu
Ví dụ (3)
zhè这cì次xiàngmù项目yóu由zǒngjīnglǐ总经理qīnzì亲自guàshuài挂帅。
Dự án lần này do đích thân tổng giám đốc đứng đầu chỉ huy.
The general manager personally took command of this project.
kējì科技chuàngxīn创新zài在zhè这gè个qǐyè企业zhōng中zhàn占guàshuài挂帅dìwèi地位。
Đổi mới khoa học công nghệ đóng vai trò chủ chốt hàng đầu trong doanh nghiệp này.
Technological innovation holds the leading position in this enterprise.
tā他bèi被rènmìng任命guàshuài挂帅chū出zhēng征zhè这cì次tǐyù体育bǐsài比赛。
Anh ấy được bổ nhiệm dẫn đầu đoàn tham gia cuộc thi thể thao lần này.
He was appointed to lead the team in this sports competition.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây