帅气
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "帅气" (shuàiqì) mang nghĩa "đẹp trai, phong độ", kết hợp bởi 帅 (shuài - soái): "đẹp trai" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帅: Vị tướng quân đeo dải khăn soái (巾) bên mình với dáng đứng hiên ngang thẳng tắp (丨, 丿), toát lên vẻ oai phong và đẹp trai (帅). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 帅气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đẹp trai, phong độ
Ví dụ (3)
他穿西装看起来很帅气。
Anh ấy mặc vest trông rất phong độ.
He looks very handsome in a suit.
这个男孩笑起来很帅气。
Cậu bé này cười lên trông rất đẹp trai.
This boy looks very handsome when he smiles.
她觉得那位演员很帅气。
Cô ấy thấy diễn viên đó rất đẹp trai.
She thinks that actor is very handsome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây