挂钩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挂钩" (guàgōu) mang nghĩa "móc vào, liên kết với, gắn liền", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 钩 (gōu - câu): "móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 钩: Thanh kim loại (钅) được uốn cong ở đầu như dấu ngoặc câu (句) dùng để treo hay kéo đồ vật là cái móc (钩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挂钩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:móc vào, liên kết với, gắn liền
Ví dụ (5)
员工的奖金与工作绩效挂钩。
Tiền thưởng của nhân viên được gắn liền với hiệu suất làm việc.
Employees' bonuses are linked to their job performance.
理论必须与实际挂钩。
Lý thuyết phải gắn liền với thực tiễn.
Theory must be linked with practice.
这两节车厢已经挂钩了。
Hai toa tàu này đã được móc vào nhau rồi.
These two train cars have already been coupled together.
该国的货币直接与美元挂钩。
Tiền tệ của quốc gia này được liên kết trực tiếp với đồng đô la Mỹ.
The country's currency is directly pegged to the US dollar.
毕业证书不应该与英语等级考试挂钩。
Bằng tốt nghiệp không nên gắn liền với kỳ thi xếp loại tiếng Anh.
Graduation certificates should not be linked to English proficiency tests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây