ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挂钩
guàgōu
móc vào, liên kết với, gắn liền
Hán việt: quải câu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "挂钩" (guàgōu) mang nghĩa "móc vào, liên kết với, gắn liền", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 钩 (gōu - câu): "móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 钩: Thanh kim loại (钅) được uốn cong ở đầu như dấu ngoặc câu (句) dùng để treo hay kéo đồ vật là cái móc (钩).

Thành phần cấu tạo

挂钩
guàgōu
móc vào, liên kết với, gắn liền
挂
guà • quải
treo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
钩
gōu • câu
móc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
句
Cú
Câu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:móc vào, liên kết với, gắn liền
Ví dụ (5)
yuángōng员工de的jiǎngjīn奖金yǔ与gōngzuò工作jìxiào绩效guàgōu挂钩。
Tiền thưởng của nhân viên được gắn liền với hiệu suất làm việc.
Employees' bonuses are linked to their job performance.
lǐlùn理论bìxū必须yǔ与shíjì实际guàgōu挂钩。
Lý thuyết phải gắn liền với thực tiễn.
Theory must be linked with practice.
zhè这liǎng两jié节chēxiāng车厢yǐjīng已经guàgōu挂钩le了。
Hai toa tàu này đã được móc vào nhau rồi.
These two train cars have already been coupled together.
gāiguó该国de的huòbì货币zhíjiē直接yǔ与měiyuán美元guàgōu挂钩。
Tiền tệ của quốc gia này được liên kết trực tiếp với đồng đô la Mỹ.
The country's currency is directly pegged to the US dollar.
bìyè毕业zhèngshū证书bù不yīnggāi应该yǔ与yīngyǔ英语děngjí等级kǎoshì考试guàgōu挂钩。
Bằng tốt nghiệp không nên gắn liền với kỳ thi xếp loại tiếng Anh.
Graduation certificates should not be linked to English proficiency tests.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây