挂号费
—
Gợi nhớ
Từ "挂号费" (guàhàofèi) mang nghĩa "Phí đăng ký khám", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí đăng ký khám
Ví dụ (3)
患者可以通过医院公众号提前预约专家号,并在线支付挂号费。
Bệnh nhân có thể đặt lịch khám chuyên gia trước qua tài khoản chính thức của bệnh viện và thanh toán phí đăng ký khám trực tuyến.
Patients can book an appointment with a specialist in advance through the hospital's official account and pay the registration fee online.
普通门诊和主任医师门诊的挂号费标准有所不同。
Mức thu phí đăng ký khám của phòng khám thường và phòng khám bác sĩ trưởng khoa có sự khác nhau.
The registration fee standards for general outpatient clinics and chief physician outpatient clinics are different.
如果因故无法按时就诊,请提前一天在系统里取消预约以退还挂号费。
Nếu vì lý do nào đó không thể đến khám đúng hẹn, vui lòng hủy lịch hẹn trên hệ thống trước một ngày để được hoàn lại phí đăng ký khám.
If you cannot attend your appointment on time for any reason, please cancel the booking in the system a day in advance to get a refund of the registration fee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây