挂衣杆
—
Gợi nhớ
Từ "挂衣杆" (Guà yī gān) mang nghĩa "Thanh treo quần áo trong tủ", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 杆 (gān / gǎn - can): "cây sào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 杆: Thanh gỗ (木) thẳng đứng (干), cột cờ hoặc gậy dài, cột 杆.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挂衣杆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thanh treo quần áo trong tủ
Ví dụ (2)
柜子里的挂衣杆有些变形了,大概是因为衣服太重。
Thanh treo quần áo trong tủ bị biến dạng một chút, chắc là do quần áo quá nặng.
The clothes rod in the wardrobe is slightly bent, probably because the clothes are too heavy.
他把刚烫好的西装整齐地挂在衣柜的挂衣杆上。
Anh ấy treo bộ vest vừa là phẳng phiu ngay ngắn lên thanh treo quần áo trong tủ.
He neatly hung the freshly ironed suit on the clothes rod in the wardrobe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây