ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挂钟
Guàzhōng
Đồng hồ treo tường
Hán việt: quải chung
—

Gợi nhớ

Từ "挂钟" (Guàzhōng) mang nghĩa "Đồng hồ treo tường", kết hợp bởi 挂 (guà - quải): "treo" + 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挂: Đưa bàn tay (扌) nâng chuỗi ngọc khuê quý giá (圭) móc lên vách tường cao để treo, gắn ngay ngắn (挂). • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟).

Thành phần cấu tạo

挂钟
Guàzhōng
Đồng hồ treo tường
挂
guà • quải
treo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
钟
zhōng • chung
Đồng hồ
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồng hồ treo tường
Ví dụ (2)
qiáng墙shàng上guà挂zhe着yí一gè个yuánxíng圆形de的fùgǔ复古guàzhōng挂钟。
Trên tường treo một chiếc đồng hồ treo tường hình tròn mang phong cách cổ điển.
A round vintage wall clock hangs on the wall.
tīng听zhe着guàzhōng挂钟dī滴dá答dī滴dá答de的shēngyīn声音,tā他jiànjiàn渐渐rùshuì入睡le了。
Nghe tiếng đồng hồ treo tường kêu tích tắc tích tắc, anh ấy dần chìm vào giấc ngủ.
Listening to the ticking sound of the wall clock, he gradually fell asleep.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây