ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一分钟
yì fēnzhōng
Một phút
Hán việt: nhất phân chung
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一分钟" (yì fēnzhōng) mang nghĩa "Một phút", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 分 (fēn - phân): "xu" + 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟).

Thành phần cấu tạo

一分钟
yì fēnzhōng
Một phút
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
钟
zhōng • chung
Đồng hồ
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Một phút
Ví dụ (3)
qǐng请děng等wǒ我yì一fēnzhōng分钟。
Vui lòng đợi tôi một phút.
Please wait for me for a minute.
tā他yì一fēnzhōng分钟jiù就wánchéng完成le了dēngjì登记。
Anh ấy chỉ một phút là hoàn thành đăng ký.
He completed the registration in just one minute.
yì一fēnzhōng分钟de的chénmò沉默ràng让dàjiā大家lěngjìng冷静xiàlái下来。
Một phút im lặng giúp mọi người bình tĩnh lại.
A minute of silence helped everyone calm down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây