一分钟
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一分钟" (yì fēnzhōng) mang nghĩa "Một phút", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 分 (fēn - phân): "xu" + 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一分钟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Một phút
Ví dụ (3)
请等我一分钟。
Vui lòng đợi tôi một phút.
Please wait for me for a minute.
他一分钟就完成了登记。
Anh ấy chỉ một phút là hoàn thành đăng ký.
He completed the registration in just one minute.
一分钟的沉默让大家冷静下来。
Một phút im lặng giúp mọi người bình tĩnh lại.
A minute of silence helped everyone calm down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây