ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闹钟
nàozhōng
Đồng hồ báo thức
Hán việt: náo chung
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "闹钟" (nàozhōng) mang nghĩa "Đồng hồ báo thức", kết hợp bởi 闹 (nào - náo): "làm ồn" + 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹). • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟).

Thành phần cấu tạo

闹钟
nàozhōng
Đồng hồ báo thức
闹
nào • náo
làm ồn
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
市
Thị
Chợ / âm đọc (phía trong)
钟
zhōng • chung
Đồng hồ
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đồng hồ báo thức
Ví dụ (3)
nàozhōng闹钟měitiān每天zǎoshang早上liùdiǎn六点xiǎng响。
Đồng hồ báo thức reo lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
The alarm clock goes off at six o'clock every morning.
tā他bǎ把nàozhōng闹钟fàng放zài在chuángtóuguì床头柜shàng上。
Anh ấy đặt đồng hồ báo thức trên kệ đầu giường.
He put the alarm clock on the nightstand.
wǒ我wàng忘le了shèzhì设置nàozhōng闹钟。
Tôi quên đặt đồng hồ báo thức.
I forgot to set the alarm clock.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây