胡闹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "胡闹" (húnào) mang nghĩa "làm bậy, làm loạn, gây rối", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 闹 (nào - náo): "làm ồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 闹: Cả khu chợ (市) đông đúc tụ họp ngay bên trong cánh cổng (门) kẻ mua người bán xôn xao tạo nên cảnh ồn ào, náo nhiệt (闹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm bậy, làm loạn, gây rối
Ví dụ (5)
别在这里胡闹!
Đừng có làm loạn ở đây!
Don't fool around here!
这是正经事,你别胡闹了。
Đây là việc nghiêm túc, cậu đừng có làm bậy nữa.
This is serious business—stop fooling around.
他还是个孩子,别把他的胡闹当真。
Nó vẫn là một đứa trẻ, đừng coi chuyện nó quậy phá là thật.
He's still just a child, so don't take his mischief seriously.
你们简直就是在胡闹!
Các người quả thực là đang làm bậy!
You’re simply messing around!
喝醉酒后到处胡闹是很丢人的。
Sau khi uống say mà đi gây rối khắp nơi thì rất mất mặt.
It’s very embarrassing to get drunk and fool around everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây