胡同
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "胡同" (hútòng) mang nghĩa "ngõ, hẻm", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngõ hẻm, hồ đồng (ngõ nhỏ đặc trưng ở Bắc Kinh).
Ví dụ (5)
北京的胡同非常有名。
Ngõ hẻm (Hồ đồng) ở Bắc Kinh vô cùng nổi tiếng.
Beijing's hutongs are very famous.
我从小就是在胡同里长大的。
Tôi lớn lên trong con ngõ nhỏ này từ bé.
I grew up in the hutongs from a young age.
这条胡同太窄了,汽车开不进去。
Con ngõ này hẹp quá, ô tô không lái vào được.
This hutong is too narrow for cars to drive into.
很多游客喜欢坐三轮车游览胡同。
Rất nhiều du khách thích đi xe ba bánh để tham quan các con ngõ cổ (hồ đồng).
Many tourists like to take a pedicab tour through the hutongs.
在这个迷宫一样的胡同里,我迷路了。
Trong con ngõ như mê cung này, tôi đã bị lạc đường.
I got lost in this maze-like hutong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây