胡同儿
—
Gợi nhớ
Từ "胡同儿" (hútòngr) mang nghĩa "ngõ nhỏ, hẻm", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 胡同儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngõ nhỏ, hẻm
Ví dụ (3)
这条胡同儿很安静。
Con hẻm nhỏ này rất yên tĩnh.
This alley is very quiet.
北京有很多老胡同儿。
Bắc Kinh có rất nhiều ngõ cổ.
Beijing has many old alleys.
他住在胡同儿深处。
Anh ấy sống sâu trong con ngõ nhỏ.
He lives deep inside the alley.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây