ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胡同儿
hútòngr
ngõ nhỏ, hẻm
Hán việt: hồ đồng nhi
—

Gợi nhớ

Từ "胡同儿" (hútòngr) mang nghĩa "ngõ nhỏ, hẻm", kết hợp bởi 胡 (hú - hồ): "râu" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胡: Phần râu và yếm thịt (⺼) dưới cằm của những tộc người phương Bắc từ thời cổ xưa (古) gắn liền với chữ Hồ, râu (胡). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

胡同儿
hútòngr
ngõ nhỏ, hẻm
胡
hú • hồ
râu
古
Chữ Cổ
Lâu đời, cổ xưa / biểu âm (bên trái)
⺼
Bộ Nhục
Phần da thịt, yếm cổ dưới cằm (bên phải)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngõ nhỏ, hẻm
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条hútòngr胡同儿hěn很ānjìng安静。
Con hẻm nhỏ này rất yên tĩnh.
This alley is very quiet.
běijīng北京yǒu有hěn很duō多lǎo老hútòngr胡同儿。
Bắc Kinh có rất nhiều ngõ cổ.
Beijing has many old alleys.
tā他zhù住zài在hútòngr胡同儿shēnchù深处。
Anh ấy sống sâu trong con ngõ nhỏ.
He lives deep inside the alley.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây